Đăng ngày 28 Tháng 4 - 2025

Các Dạng Bào Chế Thuốc

Ypharco Healthcare

28.04.2025

Chia sẻ bài viết:

Trong bối cảnh hiện nay, khi sức khỏe trở thành ưu tiên hàng đầu của mọi người, các sản phẩm thuốc đang ngày càng nhận được sự quan tâm lớn. Để đảm bảo người tiêu dùng sử dụng đúng sản phẩm và phù hợp với từng loại thuốc, việc hiểu rõ về các dạng bào […]

Trong bối cảnh hiện nay, khi sức khỏe trở thành ưu tiên hàng đầu của mọi người, các sản phẩm thuốc đang ngày càng nhận được sự quan tâm lớn. Để đảm bảo người tiêu dùng sử dụng đúng sản phẩm và phù hợp với từng loại thuốc, việc hiểu rõ về các dạng bào chế là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp việc sử dụng thuốc hiệu quả hơn mà còn mang lại cái nhìn sâu sắc về công nghệ bào chế dược phẩm hiện đại.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các dạng bào chế thuốc phổ biến, cùng với những ứng dụng thực tế của chúng trong đời sống hiện nay.

1. Dạng bào chế thuốc là gì?

Dạng bào chế thuốc chính là thuật ngữ chỉ về hình dạng, phương pháp mà các dược phẩm được sản xuất trong quy trình bào chế, nhằm thuận tiện cho người tiêu dùng sử dụng, phù hợp với từng đối tượng được nhắm đến, cũng như mang lại giá thành, kết quả điều trị khác nhau. Mỗi dạng bào chế đều có ưu điểm, nhược điểm cũng như ứng dụng riêng, nhằm để phân biệt chúng với nhau, cũng như giúp chúng ta dễ bảo quản thuốc trong điều kiện thích hợp.

Sản phẩm bào chế chính là sản phẩm cuối cùng của quá trình bào chế, lúc này thuốc đã được thành hình và mang đến hiệu quả điều trị, cũng như đảm bảo độ an toàn theo từng phân liều sản phẩm.

2. Dạng bào chế thuốc có tại Ypharco Healthcare 

Có rất nhiều dạng bào chế theo thị trường, cũng như nhiều cách phân loại chúng với nhau. Dưới đây là một vài phân loại phổ biến, thông dụng và dễ hiểu về các dạng bào chế hiện có tại Ypharco Healthcare

Dạng viên nén

Viên nén là dạng bào chế phổ biến và thông dụng nhất hiện nay. Về mặt sử dụng, với ưu điểm chung của dạng viên là đã chia liều 1 lần tương đối chính xác, thể tích thường gọn nhẹ, ở thể rắn, việc nén dễ đóng gói, bảo quản và thường có tuổi thọ cao hơn nhiều loại thuốc khác do nó là một khối rắn, dược chất ít bị tiếp xúc với môi trường xung quanh.Ngoài ra, trên mặt viên có thể có ký tự để nhận biết tên sản phẩm.

Ưu điểm:

  • Diện sử dụng rộng: có thể nuốt, nhai, ngậm, pha thành dung dịch hay hỗn dịch để uống…
  • Viên nén có thể kết hợp nhiều hoạt chất, dễ che giấu mùi vị khó chịu của hoạt chất do bản thân việc nén hoạt chất với các tá dược giúp hạn chế bớt mùi vị và đặc biệt có thể sử dụng nhiều công nghệ bao phim giúp tăng tính thẩm mỹ và hạn chế tối đa mùi vị khó chịu.
  • Ngoài ra có thể áp dụng nhiều công nghệ tiên tiến giúp bảo vệ hoạt chất như bao chống ẩm, bao tan trong ruột, hoặc các công nghệ kiểm soát giải phóng hoạt chất giúp kéo dài thời gian tác dụng hoặc khu trú tác dụng tại đích.
  • Cuối cùng, xét về mặt sản xuất, đây là dạng dễ đầu tư sản xuất lớn, giúp hạ giá thành sản phẩm.

Ngoài các ưu điểm trên, viên nén cũng có một số hạn chế sau:

  • Khó sử dụng, đặc biệt với người bệnh hôn mê, trẻ em hoặc người già.
  • Không phải tất cả các dược chất đều điều chế được thành viên nén, Thuốc bị tác động nhiều bởi đặc tính và điều kiện của đường tiêu hóa.
  • Trong quá trình bào chế viên nén, tùy vào công nghệ sử dụng, độ ổn định của hoạt chất vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố trong quá trình bào chế như: lực nén, ẩm, nhiệt, tá dược…

Dạng viên hoàn

Viên hoàn có dạng rắn hình cầu được bào chế từ bột hoạt chất, dược liệu hoặc chiết xuất dược liệu và tá dược theo khối lượng nhất định, dùng để uống. Dạng viên tròn thường gặp nhất trong bào chế thuốc đông y hoặc thực phẩm chức năng từ dược liệu, còn được gọi là viên hoàn.

Ngoài các ưu điểm chung của dạng viên rắn như hoạt chất ổn định, ít bị biến chất, có thể phối hợp nhiều loại hoạt chất, thể tích gọn nhẹ dễ vận chuyển và bảo quản, viên tròn cũng có thể áp dụng các công nghệ bao giúp che giấu mùi vị hoạt chất, bảo vệ hoạt chất hoặc khu trú tác dụng.Viên hoàn có chứa nhiều dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể, như vitamin, khoáng chất, axit amin,… Viên hoàn giúp bồi bổ các tạng phủ, tăng cường sức khỏe, chống lão hóa và tăng tuổi thọ.

Về nhược điểm:

  • Khó tiêu chuẩn hóa về mặt chất lượng là điểm yếu chính của dạng này do biến thiên khối lượng khá lớn. Đặc biệt thuốc hoàn dược liệu được bào chế từ các thảo dược chưa biết rõ hoạt chất, việc đánh giá chất lượng gặp nhiều khó khăn.
  • Giá thành cao: Do quy trình gia công viên hoàn khá phức tạp và tốn thời gian, yêu cầu có các thiết bị và nguyên liệu chuyên biệt, nên giá thành của viên hoàn thường cao hơn so với các dạng thuốc khác.
  • Cần thời gian để có hiệu quả: Do viên hoàn được bào chế theo các công thức Đông Y, nên cần phải uống theo liều lượng và thời gian nhất định để có hiệu quả. Viên hoàn không phải là loại thuốc có tác dụng nhanh chóng và ngay lập tức, mà cần phải kiên trì và kiên nhẫn để chữa bệnh.
  • Có thể gây dị ứng hoặc tương tác thuốc: Do viên hoàn có chứa nhiều dược liệu, cao thực vật, tinh dầu,… nên có thể gây ra các phản ứng dị ứng hoặc tương tác thuốc với một số người. Đặc biệt là những người có tiền sử dị ứng, mẫn cảm hoặc đang dùng các loại thuốc khác.

Dạng viên nang (Viên nang cứng – viên nang mềm)

Viên nang được chia thành hai loại:

Với loại nang cứng, khả năng hấp thụ nước và tan nhanh chóng trong cơ thể, giúp người uống cảm thấy dễ dàng hơn so với việc uống trực tiếp. Nang cứng thường được sử dụng để chứa các hoạt chất được bào chế ở dạng bột hay cốm nghiền nhỏ.

→ Viên nang cứng: Tính sinh khả dụng phụ thuộc vào dạng đống nang, chúng có thể chịu ảnh hưởng bởi: Kích thước tiểu phân dược chất, tá dược, thiết bị và phương pháp đóng, độ xốp của bột.

(Viên nang cứng)

Viên nang mềm (vỏ nang là một khối thống nhất, mềm dẻo dai). Viên nang mềm được sản theo từng công đoạn sản xuất, bơm đầy và đóng với vỏ thuốc dẻo chứa thành phần gelatin. Tùy vào hàm lượng và loại gelatin ảnh hưởng đến độ mềm dẻo và đàn hồi của vỏ nang mềm. Nang mềm thường được sử dụng để chứa các hoạt chất được bào chế ở dạng hỗn dịch, dung dịch…..

→ Viên nang mềm: Dễ rã, tính sinh khả dụng cao.

Viên nang mềm

(Viên nang mềm)

Ưu điểm:

  • Về mặt sử dụng, dạng bào chế thực phẩm chức năng dạng nang có ưu điểm là dễ nuốt do hình dạng thuôn, bề mặt vỏ nang bóng; tiện dùng và dễ bảo quản, vận chuyển vì đã được phân liều đóng gói gọn giống như viên nén.
  • Về mặt sản xuất, viên nang dễ áp dụng cho sản xuất lớn, năng suất cao. Tính sinh khả dụng cao do công thức bào chế thường đơn giản ít tá dược và ít tác động của các kỹ thuật bào chế so với viên nén; vỏ nang thường dễ tan rã để giải phóng dược chất.

Tuy nhiên với các hoạt chất kích ứng đường tiêu hóa thì không nên đóng nang vì sau khi vỏ nang vỡ sẽ giải phóng ồ ạt dẫn đến tập trung nồng độ hoạt chất cao tại nơi giải phóng hoạt chất gây kích ứng mạnh tại điểm đó.

Dạng cốm, bột

Dạng bột là dạng bào chế rắn khô tơi, được bào chế từ một hoặc nhiều loại bột (hoạt chất hoặc chiết xuất thảo dược) có kích thước xác định bằng cách trộn đều thành hỗn hợp đồng nhất, dùng để uống hoặc dùng ngoài.

Dạng cốm là dạng bào chế rắn, thường được bào chế từ bột hoạt chất và tá dược dính để tạo thành hạt nhỏ xốp đường kính 1-2 cm. Thuốc cốm là dạng đặc biệt thích hợp cho trẻ em.

Ưu điểm chính của dạng này là kỹ thuật đơn giản, không đòi hỏi phức tạp. Dạng rắn nên dễ đóng gói và vận chuyển. Ít tương tác, tương kỵ hơn so với các dạng lỏng nên có thể phối hợp nhiều loại hoạt chất khác nhau trong cùng công thức. Quá trình bào chế không chịu tác động của nhiệt, ẩm, lực nén, tương đối bền trong bảo quản; tuổi thọ kéo dài, thích hợp với các hoạt chất dễ bị thủy phân, dễ bị oxy hóa, dễ bị biến chất trong quá trình sản xuất.

Ngoài ra, do diện tích tiếp xúc lớn, không chịu tác ảnh hưởng của lực nén và tá dược dính nên dễ hòa tan và giải phóng hoạt chất nên sinh khả dụng cao hơn các dạng thuốc rắn khác. Tuy nhiên, chính diện tích tiếp xúc lớn nên dễ hút ẩm, do đó bao bì cần có khả năng kháng ẩm tốt, một số hoạt chất nhạy cảm cần đóng trong các loại bao bì hút chân không hạn chế sự tiếp xúc của hoạt chất với không khí và hơi nước.

Dạng dung dịch

Dung dịch nước là dạng bào chế hòa tan một hoặc nhiều hoạt chất hoặc chiết xuất thảo dược trong dung môi là nước. Do thực phẩm chức năng sử dụng đường uống nên trong dung dịch nước thường sử dụng thêm các tá dược tạo ngọt và tạo mùi để tạo mùi vị thơm ngon dễ uống cho sản phẩm. Vì vậy, dạng dung dịch nước thường được sử dụng trong bào chế thực phẩm chức năng dạng dung dịch.

Siro cũng có bản chất tương tự, tuy nhiên siro thường lỏng và sánh hơn dung dịch nước do trong siro chứa một tỷ lệ đường cao khoảng 56-64%, được điều chế bằng cách hòa tan hoạt chất vào siro đơn (dung dịch có hàm lượng đường cao 165g đường/100g nước và chưa có hoạt chất) hoặc hoà tan đường vào dung dịch dược chất.

Thực phẩm chức năng dạng dung dịch có ưu điểm là hoạt chất đã được hòa tan sẵn trong sản phẩm do đó, hấp thu nhanh hơn so với các dạng thuốc rắn, không gây kích ứng khi tiếp xúc với niêm mạc. Việc sử dụng dạng dung dịch cũng rất thuận tiện, đặc biệt đối với trẻ nhỏ, người già, người khó nuốt.

Mặc dù vậy, thực phẩm chức năng dạng dung dịch thường có độ ổn định kém, do các phản ứng thủy phân, racemic hóa, tạo phức, tương kỵ, sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc xảy ra nhanh và dễ dàng hơn, dẫn đến phân hủy dược chất, phá hỏng sản phẩm.

3. Nên chọn dạng bào chế nào? Dạng bào chế nào đem lại hiệu quả tốt nhất?

Việc bào chế thuốc thành nhiều dạng khác nhau đóng vai trò quan trọng trong ngành dược phẩm, mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người dùng và đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Mỗi dạng bào chế thuốc như viên nén, viên nhộng, thuốc tiêm, thuốc lỏng và thuốc mềm đều được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của bệnh nhân và các điều kiện bệnh lý khác nhau.

  • Với đối tượng là người cao tuổi, trẻ nhỏ hay những người gặp vấn đề về khó nuốt. Ưu tiên lúc này là dạng sản phẩm có kết cấu nhỏ, mềm như viên nang, viên hoàn hay dung dịch
  • Với các dòng sản phẩm hỗ trợ cải thiện bệnh lý cần hàm lượng dược chất cao, lựa chọn an toàn và tối ưu được khuyên dùng là dạng viên nén…

Tóm lại, việc lựa chọn dạng bào chế là một quyết định quan trọng cần dựa vào nhiều yếu tố, từ tính chất của hoạt chất đến nhu cầu và khả năng sử dụng của người tiêu dùng. Có những hoạt chất sẽ phát huy hiệu quả ở dạng rắn, có hoạt chất sẽ an toàn hơn khi ở dạng lỏng,… Mỗi dạng bào chế có ưu điểm riêng và sẽ phù hợp hơn trong những tình huống cụ thể.

Điều này, bạn sẽ được các cán bộ chuyên môn giàu kinh nghiệm tại nhà máy  Ypharco Healthcare hỗ trợ tư vấn và hoàn thiện trong quá trình nghiên cứu, xây dựng công thức.

Không chỉ thế, với hệ thống máy móc, dây chuyền sản xuất đạt chuẩn GMP, Ypharco Healthcare còn giúp bạn tối ưu, hạn chế tối đa các nhược điểm của từng dạng bào chế phù hợp nhất, giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm trong suốt quá trình sử dụng.

Các dạng bào chế thuốc không chỉ đa dạng mà còn không ngừng phát triển để đáp ứng nhu cầu điều trị ngày càng cao của bệnh nhân. Việc hiểu rõ về các dạng bào chế thuốc giúp chúng ta sử dụng thuốc một cách hiệu quả và an toàn hơn. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về các dạng bào chế thuốc và ứng dụng của chúng trong điều trị.

 

Liên hệ tư vấn

Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể